辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "tuổi tác" (1件)

tuổi tác
日本語 名年齢、老齢
マイ単語
Nhiều người mặc nhiên coi đó là hệ quả tự nhiên của tuổi tác ở cha mẹ mình.
多くの人はそれを、親の年齢による自然な結果だと当然のように考えている。

swap_horiz 類語検索結果 "tuổi tác" (1件)

cách biệt tuổi tác
日本語 フ年齢差
マイ単語
Hai người có khoảng cách tuổi tác lớn.
二人には大きな年齢差がある。

format_quote フレーズ検索結果 "tuổi tác" (3件)

Hai người có khoảng cách tuổi tác lớn.
二人には大きな年齢差がある。
Nhiều người mặc nhiên coi đó là hệ quả tự nhiên của tuổi tác ở cha mẹ mình.
多くの人はそれを、親の年齢による自然な結果だと当然のように考えている。
Nhiều người mặc nhiên coi đó là hệ quả tự nhiên của tuổi tác ở cha mẹ mình.
多くの人はそれを、親の年齢による自然な結果だと当然のように考えている。